Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để ca ngợi phẩm chất kiên định, không thay lòng đổi dạ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trung trinh
Từng chữ
- 忠trungtrung thành, làm hết bổn phận
- 贞trinhtrong trắng, tiết hạnh; trung thành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong tình yêu hôn nhân hoặc lòng trung thành với lý tưởng/quốc gia. Mang sắc thái tích cực, cao quý.
Câu ví dụ
- 他对爱情忠贞不渝
Anh ấy trung thành với tình yêu không đổi
- 忠贞的妻子
Vợ thủy chung
- 我们要忠贞于自己的信念
Chúng ta phải trung thành với niềm tin của mình
- 忠贞不二
Trung thành không hai lòng
Kết hợp thường gặp
- 忠贞不渝
trung thành không thay đổi
- 忠贞爱情
tình yêu thủy chung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.