Từ vựng tiếng Trung
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

trung thành, làm hết bổn phận

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忠 = 中 (Trung, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng). Chữ hình thanh (psc): 中 cho âm, 心 cho nghĩa chỉ lòng trung thực. Hay được diễn giải như "tâm ở giữa" — không thiên vị, trung thực.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trung": tâm (心) ở chính giữa (中) — lòng không lệch, trung thành tuyệt đối.

Gương Hán-Việt

"trung" trong "trung thành", "trung nghĩa", "tận trung" — tiếng Việt dùng rất phổ biến, đặc biệt trong lịch sử và đạo đức.

Mở khoá kiến thức

Biết 忠 mở khoá: 忠诚 (trung thành), 忠实 (trung thực), 忠告 (lời khuyên trung thực), 尽忠 (tận trung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 忠 là chữ hình thanh: 中 (trung, biểu âm) + 心 (tâm, biểu nghĩa). Tuy nhiên có cách diễn giải hội ý: tâm ở chính giữa (không lệch), tức là lòng thẳng thắn, trung thực. Nghĩa gốc: trung thành, tận tâm với bề trên hoặc nhiệm vụ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对祖国忠诚。tā duì zǔguó zhōngchéng. thanh 1

    Anh ấy trung thành với tổ quốc.

  • 朋友应该忠实。péngyǒu yīnggāi zhōngshí. thanh 2

    Bạn bè cần phải trung thực.

  • 请接受我的忠告。qǐng jiēshòu wǒ de zhōnggào. thanh 3

    Xin hãy tiếp nhận lời khuyên chân thành của tôi.

  • 他是一个忠心耿耿的人。tā shì yīgè zhōngxīn gěnggěng de rén. thanh 1

    Anh ấy là người trung thành hết mực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "trung", cùng âm zhōng, nghĩa "tâm can" — dễ lẫn

  • thành phần âm của 忠, giống hình dạng phần trên

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.