Từ vựng tiếng Trung
zhōng*shí

Nghĩa tiếng Việt

Trung thực — trung thành và thành thật; vừa đáng tin cậy vừa không phản bội.

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể làm tính từ (忠实的朋友) hoặc phó từ (忠实地记录); khác 诚实 (thành thật — chú trọng không nói dối) ở chỗ 忠实 nhấn cả sự trung thành.

Câu ví dụ

  • 他是一个忠实的朋友Tā shì yīgè zhōngshí de péngyou thanh 1

    Anh ấy là một người bạn trung thành đáng tin cậy.

  • 她是总统的忠实支持者Tā shì zǒngtǒng de zhōngshí zhīchízhě thanh 1

    Cô ấy là người ủng hộ trung thành của tổng thống.

  • 忠实地记录历史是史学家的责任Zhōngshí de jìlù lìshǐ shì shǐxuéjiā de zérèn thanh 1

    Ghi chép lịch sử trung thực là trách nhiệm của sử gia.

  • 这部电影忠实还原了小说的情节Zhè bù diànyǐng zhōngshí huányuánle xiǎoshuō de qíngjié thanh 4

    Bộ phim này tái hiện trung thực cốt truyện của tiểu thuyết.

Kết hợp thường gặp

  • 忠实读者zhōngshí dúzhě thanh 1

    độc giả trung thành

  • 忠实拥护zhōngshí yōnghù thanh 1

    ủng hộ trung thành

  • 忠实还原zhōngshí huányuán thanh 1

    tái hiện trung thực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.