Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể làm tính từ (忠实的朋友) hoặc phó từ (忠实地记录); khác 诚实 (thành thật — chú trọng không nói dối) ở chỗ 忠实 nhấn cả sự trung thành.
Câu ví dụ
- 他是一个忠实的朋友
Anh ấy là một người bạn trung thành đáng tin cậy.
- 她是总统的忠实支持者
Cô ấy là người ủng hộ trung thành của tổng thống.
- 忠实地记录历史是史学家的责任
Ghi chép lịch sử trung thực là trách nhiệm của sử gia.
- 这部电影忠实还原了小说的情节
Bộ phim này tái hiện trung thực cốt truyện của tiểu thuyết.
Kết hợp thường gặp
- 忠实读者
độc giả trung thành
- 忠实拥护
ủng hộ trung thành
- 忠实还原
tái hiện trung thực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.