Nghĩa tiếng Việt
tốt, lành; ngay thẳng
Âm Hán Việt
trung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 10 nét
衷 = 衣 (Y, biểu nghĩa: áo) + 中 (Trung, biểu nghĩa và âm); chữ hội ý (và đồng thời có yếu tố âm). Theo Wiktionary, 衷 là 衣 bao bọc 中, gợi ý 'phần giữa trong áo' — tức tâm can bên trong. Cấu trúc thực tế: chữ 中 nằm bên trong vỏ 衣 (亠 + 𧘇).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ tâm can, lòng dạ bên trong hoặc làm tính từ chỉ sự chân thành.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trung": chữ 中 (trung tâm) nằm trong vải áo (衣) — lòng thành thật ở chính giữa tâm can.
Gương Hán-Việt
trung trong 衷心 (trung tâm — từ đáy lòng)
Mở khoá kiến thức
Biết 衷 (trung) mở khoá: 衷心 (tận tâm), 初衷 (ý định ban đầu), 无动于衷 (thờ ơ), 由衷 (từ đáy lòng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 衷 là chữ hội ý: 衣 (áo) bao quanh 中 (ở giữa), hàm ý 'lòng bên trong', tức tâm tư thật sự. Cũng có thể phân tích là hình thanh (衣 biểu nghĩa, 中 biểu âm). Nghĩa gốc là nội tâm, lòng chân thật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他衷心感谢大家的帮助。
Anh ấy thành tâm cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
- 我们不忘初衷,继续努力。
Chúng tôi không quên tâm nguyện ban đầu, tiếp tục cố gắng.
- 他对此事无动于衷。
Anh ấy hoàn toàn thờ ơ với chuyện này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.