Từ vựng tiếng Trung
rè*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

Nhiệt trung — say mê, hết lòng đam mê; dành nhiều tâm huyết cho điều gì đó.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (áo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

热衷 thường đi với 于 (rèzhōng yú + danh từ/động từ); mạnh hơn 喜欢 (thích) và gần nghĩa với 痴迷 (mê đắm).

Câu ví dụ

  • 他热衷于学习新技术Tā rèzhōng yú xuéxí xīn jìshù thanh 1

    Anh ấy say mê học các công nghệ mới

  • 她热衷于公益活动Tā rèzhōng yú gōngyì huódòng thanh 1

    Cô ấy hết lòng tham gia các hoạt động từ thiện

  • 年轻人热衷于追星Niánqīng rén rèzhōng yú zhuī xīng thanh 2

    Giới trẻ say mê theo dõi thần tượng

  • 他从小热衷于绘画Tā cóngxiǎo rèzhōng yú huìhuà thanh 1

    Anh ấy từ nhỏ đã say mê hội họa

Kết hợp thường gặp

  • 热衷于rèzhōng yú thanh 4

    say mê, hết lòng với

  • 热衷此道rèzhōng cǐ dào thanh 4

    đam mê con đường/lĩnh vực này

  • 极为热衷jíwéi rèzhōng thanh 2

    cực kỳ say mê

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.