Nghĩa tiếng Việt
tốt, lành; ngay thẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衷 = 衣 (Y, biểu nghĩa: áo) + 中 (Trung, biểu nghĩa và âm); chữ hội ý (và đồng thời có yếu tố âm). Theo Wiktionary, 衷 là 衣 bao bọc 中, gợi ý 'phần giữa trong áo' — tức tâm can bên trong. Cấu trúc thực tế: chữ 中 nằm bên trong vỏ 衣 (亠 + 𧘇).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trung": chữ 中 (trung tâm) nằm trong vải áo (衣) — lòng thành thật ở chính giữa tâm can.
Gương Hán-Việt
trung trong 衷心 (trung tâm — từ đáy lòng)
Mở khoá kiến thức
Biết 衷 (trung) mở khoá: 衷心 (tận tâm), 初衷 (ý định ban đầu), 无动于衷 (thờ ơ), 由衷 (từ đáy lòng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 衷 là chữ hội ý: 衣 (áo) bao quanh 中 (ở giữa), hàm ý 'lòng bên trong', tức tâm tư thật sự. Cũng có thể phân tích là hình thanh (衣 biểu nghĩa, 中 biểu âm). Nghĩa gốc là nội tâm, lòng chân thật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他衷心感谢大家的帮助。
Anh ấy thành tâm cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
- 我们不忘初衷,继续努力。
Chúng tôi không quên tâm nguyện ban đầu, tiếp tục cố gắng.
- 他对此事无动于衷。
Anh ấy hoàn toàn thờ ơ với chuyện này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.