Từ vựng tiếng Trung
zhōng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm (từ đáy lòng, chân thành thật sự); dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc lời chúc xuất phát từ nội tâm thật sự

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

10 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

衷心 thường đứng trước động từ như 感谢, 祝愿, 希望. Trang trọng, thường dùng trong thư từ, phát biểu lễ nghi. Khác với 真心 (thiên về cảm xúc cá nhân không trang trọng).

Câu ví dụ

  • 我衷心感谢您的帮助Wǒ zhōngxīn gǎnxiè nín de bāngzhù thanh 3

    Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn

  • 衷心祝愿您身体健康Zhōngxīn zhùyuàn nín shēntǐ jiànkāng thanh 1

    Chân thành chúc bạn thân thể khỏe mạnh

  • 他衷心希望这件事能顺利解决Tā zhōngxīn xīwàng zhè jiàn shì néng shùnlì jiějué thanh 1

    Anh ấy thực lòng mong việc này được giải quyết thuận lợi

  • 这是我衷心的祝福Zhè shì wǒ zhōngxīn de zhùfú thanh 4

    Đây là lời chúc từ đáy lòng tôi

Kết hợp thường gặp

  • 衷心感谢zhōngxīn gǎnxiè thanh 1

    chân thành cảm ơn

  • 衷心祝愿zhōngxīn zhùyuàn thanh 1

    chân thành chúc mừng

  • 衷心希望zhōngxīn xīwàng thanh 1

    thực lòng mong muốn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.