Từ vựng tiếng Trung
wú*dòng
yú*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 无动于衷

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (mây)

6 nét

Bộ: (hai)

3 nét

Bộ: (áo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个无动于衷很好。Zhège 无动于衷 hěn hǎo. thanh 4

    无动于衷 này rất tốt.

  • 我很喜欢无动于衷。Wǒ hěn xǐhuān 无动于衷. thanh 3

    Tôi rất thích 无动于衷.

  • 你知道无动于衷吗?Nǐ zhīdào 无动于衷 ma? thanh 3

    Bạn biết 无动于衷 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.