Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hézhōnggòngjì

Nghĩa tiếng Việt

đồng tâm hiệp lực, cùng nhau vượt qua khó khăn

Âm Hán Việt

hoà, hồ, hoạ trung cộng tế, tể

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (cái áo)

10 nét

Bộ: (tám, 8)

6 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để kêu gọi sự đoàn kết trong hoạn nạn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoà, hồ, hoạ trung cộng tế, tể

Từng chữ

  • hoà, hồ, hoạcùng, và; trộn lẫn
  • trungtốt, lành; ngay thẳng
  • cộngcùng; chung; cộng
  • tế, tểgiúp đỡ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 只要大家和衷共济,一定能克服困难。Zhǐyào dàjiā hézhōnggòngjì, yīdìng néng kèfú kùnnán thanh 3

    Chỉ cần mọi người đồng tâm hiệp lực, nhất định sẽ vượt qua khó khăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.