Từ vựng tiếng Trung
zhōng*yú

Nghĩa tiếng Việt

Trung vu — trung thành với (ai/điều gì); gắn với đối tượng được phụng sự hoặc cam kết.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bộ: (số hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Luôn theo sau là đối tượng; 忠于职守 (trung thành với bổn phận) là cụm cố định hay gặp trong văn chính thức.

Câu ví dụ

  • 他忠于自己的理想Tā zhōngyú zìjǐ de lǐxiǎng thanh 1

    Anh ấy trung thành với lý tưởng của mình.

  • 士兵忠于国家是天职Shìbīng zhōngyú guójiā shì tiānzhí thanh 4

    Người lính trung thành với đất nước là thiên chức.

  • 她一直忠于丈夫Tā yīzhí zhōngyú zhàngfu thanh 1

    Cô ấy luôn chung thủy với chồng.

  • 忠于原著是翻译的基本原则Zhōngyú yuánzhù shì fānyì de jīběn yuánzé thanh 1

    Trung thành với nguyên bản là nguyên tắc cơ bản của dịch thuật.

Kết hợp thường gặp

  • 忠于职守zhōngyú zhíshǒu thanh 1

    trung thành với bổn phận

  • 忠于原著zhōngyú yuánzhù thanh 1

    trung thành với nguyên tác

  • 忠于国家zhōngyú guójiā thanh 1

    trung thành với đất nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.