Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLuôn theo sau là đối tượng; 忠于职守 (trung thành với bổn phận) là cụm cố định hay gặp trong văn chính thức.
Câu ví dụ
- 他忠于自己的理想
Anh ấy trung thành với lý tưởng của mình.
- 士兵忠于国家是天职
Người lính trung thành với đất nước là thiên chức.
- 她一直忠于丈夫
Cô ấy luôn chung thủy với chồng.
- 忠于原著是翻译的基本原则
Trung thành với nguyên bản là nguyên tắc cơ bản của dịch thuật.
Kết hợp thường gặp
- 忠于职守
trung thành với bổn phận
- 忠于原著
trung thành với nguyên tác
- 忠于国家
trung thành với đất nước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.