Từ vựng tiếng Trung
zhōng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

trung thành

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

8 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ trung thành.

Câu ví dụ

  • 这个忠心很重要Zhège 忠心 hěn zhòngyào thanh 4

    Trung thành này rất quan trọng

  • 他们忠心了Tāmen 忠心le thanh 1

    Họ đã trung thành

  • 关于忠心Guānyú 忠心 thanh 1

    Về trung thành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.