Từ vựng tiếng Trung
zhōng*zhēn

Nghĩa tiếng Việt

trung thành, thủy chung, trung trinh

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bộ: (vỏ sò)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong tình yêu hôn nhân hoặc lòng trung thành với lý tưởng/quốc gia. Mang sắc thái tích cực, cao quý.

Câu ví dụ

  • 他对爱情忠贞不渝Tā duì àiqíng zhōngzhēn bùyú thanh 1

    Anh ấy trung thành với tình yêu không đổi

  • 忠贞的妻子Zhōngzhēn de qīzi thanh 1

    Vợ thủy chung

  • 我们要忠贞于自己的信念Wǒmen yào zhōngzhēn yú zìjǐ de xìnniàn thanh 3

    Chúng ta phải trung thành với niềm tin của mình

  • 忠贞不二zhōngzhēn bù'èr thanh 1

    Trung thành không hai lòng

Kết hợp thường gặp

  • 忠贞不渝zhōngzhēn bùyú thanh 1

    trung thành không thay đổi

  • 忠贞爱情zhōngzhēn àiqíng thanh 1

    tình yêu thủy chung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.