Nghĩa tiếng Việt
thăm dò, do thám, điều tra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侦 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 贞 (Trinh, biểu âm: cho âm zhēn). Chữ hình thanh — 贞 cho âm, 亻 chỉ đây là hành động của người. Nghĩa gốc: người dò thám, thám thính.
Hán-Việt: trinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trinh": người (亻) bí mật dò hỏi (贞/trinh) — trinh sát nằm vùng, thu thập tin tức.
Gương Hán-Việt
"trinh" trong "trinh sát" (侦察 — dò thám), "trinh thám" (侦探 — thám tử), "trinh phá" (侦破 — phá án)
Mở khoá kiến thức
Biết 侦 mở khoá: 侦察 (trinh sát – do thám), 侦探 (trinh thám – thám tử), 侦破 (trinh phá – phá án)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 侦 là chữ hình thanh (psc, cũng có thể xem là ic): bộ 人 (viết tắt 亻, biểu nghĩa — người) kết hợp 贞 (biểu âm, cho âm zhēn; biểu ý: hỏi/dò xét). Nghĩa gốc là thám thính, dò xét — một người bí mật thu thập thông tin. Từ đây: 侦察 (trinh sát), 侦探 (trinh thám — thám tử), 侦破 (phá án).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 警察经过侦察,找到了线索。
Cảnh sát sau khi trinh sát đã tìm ra manh mối.
- 他喜欢看侦探小说。
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám.
- 公安机关成功侦破了这起案件。
Cơ quan công an đã phá thành công vụ án này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.