Từ vựng tiếng Trung
zhēn*chá

Nghĩa tiếng Việt

do thám, trinh sát, điều tra

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (mái nhà)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong quân sự (trinh sát) hoặc cảnh sát (điều tra).

Câu ví dụ

  • 侦察敌情zhēnchá díqíng thanh 1

    Do thám tình địch

  • 侦察兵zhēnchábīng thanh 1

    Lính trinh sát

  • 侦察地形zhēnchá dìxíng thanh 1

    Khảo sát địa hình

  • 侦察任务zhēnchá rènwu thanh 1

    nhiệm vụ trinh sát

Kết hợp thường gặp

  • 侦察机zhēnchá jī thanh 1

    máy bay trinh sát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.