Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả từ ngữ, cách diễn đạt rất phù hợp và chính xác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiếp thiết
Từng chữ
- 贴thiếpdán; áp sát, men theo; cho thêm, trợ cấp, bù thêm
- 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng cho ngôn ngữ, ví dụ, mô tả; sắc thái khen ngợi về sự chính xác và phù hợp.
Câu ví dụ
- 这个比喻非常贴切。
Ví dụ này rất sát nghĩa và phù hợp.
- 她用词贴切,让人一听就懂。
Cô ấy dùng từ rất chính xác, nghe là hiểu ngay.
- 这首诗描写大自然十分贴切。
Bài thơ này miêu tả thiên nhiên rất chính xác và sinh động.
- 翻译要贴切,不能逐字直译。
Dịch thuật phải sát nghĩa, không thể dịch từng chữ.
Kết hợp thường gặp
- 比喻贴切
ví von sát nghĩa
- 用词贴切
dùng từ chính xác
- 描述贴切
mô tả sát thực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.