Từ vựng tiếng Trung
tiē

Nghĩa tiếng Việt

dán; áp sát, men theo; cho thêm, trợ cấp, bù thêm

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貼 là chữ hình thanh (psc): 貝 (buối — vỏ sò/tiền, biểu nghĩa) + 占 (chiêm, biểu âm). Nghĩa gốc liên quan đến vật có giá trị dính/áp vào vật khác — sau mở rộng sang 'dán, áp sát, trợ cấp'.

Hán-Việt: thiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiếp": 貝 (tiền quý) + 占 (chiếm) — nhớ 貼 là dán chặt, áp sát; khi 'thiếp' tiền vào vật gì đó, nó bám chắc như keo.

Gương Hán-Việt

貼 (thiếp) — dùng trong 貼近 (thiếp cận — áp sát), 補貼 (bổ thiếp — trợ cấp); tiếng Việt: 'thiếp' trong 'thiếp xuân'

Mở khoá kiến thức

Biết 貼 mở khoá: 貼紙 (nhãn dán), 補貼 (trợ cấp), 貼近 (áp sát), 黏貼 (dán keo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貼 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 貼 = 貝 (vỏ sò, biểu nghĩa) + 占 (biểu âm), chữ hình thanh. 貝 là bộ thủ chỉ giá trị, vật quý. Nghĩa 'dán, áp sát' phát sinh từ ý vật quý áp vào thứ khác. Nghĩa 'trợ cấp' (bù thêm tiền) cũng từ bộ 貝.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她把照片貼在牆上。Tā bǎ zhàopiàn tiē zài qiáng shàng. thanh 1

    Cô ấy dán ảnh lên tường.

  • 政府提供補貼給農民。Zhèngfǔ tígōng bǔtiē gěi nóngmín. thanh 4

    Chính phủ cấp trợ cấp cho nông dân.

  • 這家商店在門口貼了廣告。Zhè jiā shāngdiàn zài ménkǒu tiē le guǎnggào. thanh 4

    Cửa hàng này dán quảng cáo ở cửa vào.

  • 衣服貼身穿著更舒適。Yīfú tiēshēn chuānzhe gèng shūshì. thanh 1

    Mặc quần áo ôm sát người thì thoải mái hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm tiē/thiếp, khác bộ (巾 vs 貝)

  • đồng âm tiě, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.