Từ vựng tiếng Trung
bǔ*tiē

Nghĩa tiếng Việt

trợ cấp

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

7 nét

Bộ: (vỏ sò)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '补' có bộ '衣' (áo) ý chỉ việc sửa chữa hoặc thêm vào, thường liên quan đến may vá.
  • Chữ '贴' có bộ '贝' (vỏ sò) gợi nhớ đến tiền tệ, vì vỏ sò từng được dùng làm tiền; động từ 'dán' gợi ý sự đính kèm hoặc thêm vào.

Tổng thể, '补贴' có nghĩa là cung cấp thêm để hỗ trợ hoặc bù đắp một phần chi phí.

Từ ghép thông dụng

补贴bǔtiē

trợ cấp

补习bǔxí

học thêm

贴纸tiēzhǐ

giấy dán