Từ vựng tiếng Trung
gāo*tiě高
铁
Nghĩa tiếng Việt
đường sắt cao tốc
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
铁
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '高' có nghĩa là cao, mang ý nghĩa về độ cao, chiều cao.
- '铁' bao gồm bộ '钅' chỉ kim loại và phần '失', gợi nhớ đến kim loại sắt.
→ Kết hợp lại, '高铁' có nghĩa là tàu cao tốc, phương tiện giao thông di chuyển nhanh.
Từ ghép thông dụng
高兴
vui mừng
高山
núi cao
铁路
đường sắt