Từ vựng tiếng Trung
tiě铁
Nghĩa tiếng Việt
sắt
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
铁
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '钅' chỉ kim loại, liên quan đến các loại chất liệu kim loại.
- Phần '失' có âm gần giống với cách đọc của từ '铁', giúp liên tưởng đến âm đọc của từ.
→ 铁 là kim loại sắt.
Từ ghép thông dụng
铁路
đường sắt
铁矿
quặng sắt
铁匠
thợ rèn