Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'委托' kết hợp '委' (uỷ) = uỷ thác, gửi gắm và '托' (thác) = nâng đỡ, giao phó. Chỉ việc giao phó trách nhiệm, công việc cho người khác thay mình làm.
Câu ví dụ
- 我委托他帮我买东西。
Tôi ủy thác anh ấy giúp tôi mua đồ.
- 这个项目委托给专业公司。
Dự án này được ủy thác cho công ty chuyên nghiệp.
- 请委托律师处理这个案子。
Hãy ủy thác luật sư xử lý vụ án này.
Kết hợp thường gặp
- 委托给
- 委托律师
- 委托书
- 受委托
- 委托事项
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.