Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

uỷ thác, phó thác; dịu dàng; ỉu xìu, rơi rụng, rã rời

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

委 = 禾 (Hoà, biểu âm) + 女 (Nữ, biểu nghĩa); chữ hình thanh (psc). Trong giáp cốt văn, phần dưới là 𠃊 thay vì 女 quỳ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uỷ": bông lúa 禾 nghiêng xuống cô gái 女 — gửi gắm việc nhà cho người nữ, đó là 'uỷ' (uỷ thác).

Gương Hán-Việt

uỷ trong "uỷ ban" 委员会, "uỷ thác" 委托

Mở khoá kiến thức

Biết 委 mở khoá nhóm từ hành chính: 委员, 委员会, 委托, 委屈, 委婉.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

委 bigseal 1
Đại triện
委 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 委 = 禾 + 女 (ls=psc, c1=p c2=s): 禾 cho âm, 女 cho nghĩa. Trong giáp cốt, phần dưới là 𠃊. Nghĩa gốc 'gửi gắm cho phụ nữ', mở rộng thành 'uỷ thác, uỷ ban, thuỳ mị'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是委员会的成员。tā shì wěi yuán huì de chéng yuán. thanh 1

    Anh ấy là thành viên của uỷ ban.

  • 我委托她办理这件事。wǒ wěi tuō tā bàn lǐ zhè jiàn shì. thanh 3

    Tôi uỷ thác cô ấy lo việc này.

  • 她受了委屈也不说。tā shòu le wěi qū yě bù shuō. thanh 1

    Cô ấy chịu uất ức cũng không nói ra.

  • 他说话很委婉。tā shuō huà hěn wěi wǎn. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện rất khéo léo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 禾 phía trên — dễ nhầm tự dạng (季 là 禾+子)

  • cùng bộ 禾, hình dạng gần

  • cùng Hán-Việt 'uỷ', đều có nghĩa an ủi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.