Nghĩa tiếng Việt
mõ canh (gõ cầm canh ban đêm)
Âm Hán Việt
thác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 9 nét
柝 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây gỗ) + 斥 (Xích, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 木 chỉ vật bằng gỗ, 斥 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chỉ cái mõ dùng để báo canh đêm hoặc hành động gõ mõ canh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: thác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thác": 柝 (thác) — cái mõ gỗ 木 dùng để gõ báo giờ canh đêm. Nhớ: tiếng mõ "thác thác" trong đêm khuya báo canh.
Gương Hán-Việt
thác trong "擊柝" (kích thác — gõ mõ canh), "金柝" (kim thác — mõ gõ canh)
Mở khoá kiến thức
Biết 柝 (thác) giúp đọc thơ cổ điển về canh đêm: 金柝 (kim thác — tiếng mõ canh), 擊柝 (gõ mõ tuần tra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 斥 biểu âm. 柝 chỉ cái mõ gỗ (watchman's rattle) dùng để gõ ban đêm khi tuần tra canh gác. Dạng gốc viết là 𣔳. Dụng cụ này phổ biến trong hệ thống canh đêm truyền thống Trung Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夜晚更夫擊柝巡邏。
Đêm khuya người gác đêm gõ mõ tuần tra.
- 金柝之聲在夜空中迴盪。
Tiếng mõ canh vang vọng trong bầu trời đêm.
- 古代士兵以柝聲傳遞信號。
Binh lính cổ đại dùng tiếng mõ để truyền tín hiệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.