Từ vựng tiếng Trung
tuò

Nghĩa tiếng Việt

nước bọt; phỉ nhổ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唾 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 垂 (Thuỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ hành động từ miệng; 垂 cho âm tuò và gợi ý hình ảnh nước rủ xuống.

Hán-Việt: thoá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thoá": miệng (口) để chất lỏng rủ xuống (垂) — hình ảnh nước bọt chảy, hay cử chỉ 'thoá mạ' (phỉ nhổ) kẻ bị khinh.

Gương Hán-Việt

'thoá' trong 'khinh thoá' (khinh thường, nhổ vào), 唾骂 (chửi rủa, phỉ nhổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 唾 mở khoá: 唾沫 (nước bọt), 唾液 (nước bọt, nước miếng), 唾骂 (phỉ nhổ chửi rủa)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

唾 bigseal 1
Đại triện
唾 seal 1
Tiểu triện

唾 là chữ hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa hành động phun ra từ miệng; 垂 biểu âm với âm tuò và gợi hình ảnh chất lỏng rủ xuống. Nghĩa gốc là 'nước bọt'; mở rộng sang 'nhổ, phỉ nhổ' (khinh thường). Đại triện và tiểu triện xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不文明的行为会遭人唾骂。bù wénmíng de xíngwéi huì zāo rén tuòmà. thanh 4

    Hành vi thiếu văn minh sẽ bị người ta phỉ nhổ chửi rủa.

  • 他唾沫横飞地讲了半天。tā tuòmo héng fēi de jiǎng le bàntiān. thanh 1

    Anh ấy nói hăng say đến nỗi nước bọt văng tứ tung.

  • 运动后口干,需要补充唾液。yùndòng hòu kǒu gān, xūyào bǔchōng tuòyè. thanh 4

    Sau khi vận động miệng khô, cần bổ sung nước bọt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 唾, cùng đọc 'thuỳ' Hán-Việt

  • đồng âm tuí (thanh 2), bộ kim thay khẩu — 锤 là cái búa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.