Từ vựng tiếng Trung
tuō*fù

Nghĩa tiếng Việt

Thác phó — giao phó, ủy thác cho người khác trông nom hoặc giải quyết thay. Mang hàm ý tin tưởng và trao trách nhiệm.

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

托付 mang sắc thái trang trọng và tin tưởng hơn 委托 (ủy thác giao dịch thông thường); thường dùng khi giao phó điều quan trọng về tình cảm hoặc trách nhiệm lớn.

Câu ví dụ

  • 他把孩子托付给邻居照顾。Tā bǎ háizi tuōfù gěi línjū zhàogù. thanh 1

    Anh ấy giao phó đứa con cho hàng xóm trông nom.

  • 她临终前把遗产托付给律师处理。Tā línzhōng qián bǎ yíchǎn tuōfù gěi lǜshī chǔlǐ. thanh 1

    Trước khi mất, bà ấy giao di sản cho luật sư xử lý.

  • 这件事就托付给你了,我完全信任你。Zhè jiàn shì jiù tuōfù gěi nǐ le, wǒ wánquán xìnrèn nǐ. thanh 4

    Việc này giao cho anh rồi, tôi hoàn toàn tin tưởng anh.

  • 父母把希望都托付在孩子身上。Fùmǔ bǎ xīwàng dōu tuōfù zài háizi shēnshang. thanh 4

    Cha mẹ đặt tất cả kỳ vọng lên vai con cái.

Kết hợp thường gặp

  • 托付重任tuōfù zhòngrèn thanh 1

    giao phó trọng trách

  • 托付给某人tuōfù gěi mǒu rén thanh 1

    giao phó cho ai đó

  • 接受托付jiēshòu tuōfù thanh 1

    nhận sự ủy thác

  • 托付照顾tuōfù zhàogù thanh 1

    giao phó việc chăm sóc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.