Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ kép, giao phó việc gì hoặc ai đó cho một người đáng tin cậy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thác phó
Từng chữ
- 托thácnâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm
- 付phógiao phó
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa托付 mang sắc thái trang trọng và tin tưởng hơn 委托 (ủy thác giao dịch thông thường); thường dùng khi giao phó điều quan trọng về tình cảm hoặc trách nhiệm lớn.
Câu ví dụ
- 他把孩子托付给邻居照顾。
Anh ấy giao phó đứa con cho hàng xóm trông nom.
- 她临终前把遗产托付给律师处理。
Trước khi mất, bà ấy giao di sản cho luật sư xử lý.
- 这件事就托付给你了,我完全信任你。
Việc này giao cho anh rồi, tôi hoàn toàn tin tưởng anh.
- 父母把希望都托付在孩子身上。
Cha mẹ đặt tất cả kỳ vọng lên vai con cái.
Kết hợp thường gặp
- 托付重任
giao phó trọng trách
- 托付给某人
giao phó cho ai đó
- 接受托付
nhận sự ủy thác
- 托付照顾
giao phó việc chăm sóc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.