Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các động từ như chú trọng, tuân thủ hoặc hiểu biết về phép tắc ứng xử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lễ tiết
Từng chữ
- 礼lễlễ nghi
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt: 礼节 nhấn vào hành vi, cử chỉ lịch sự; 礼貌 nhấn vào thái độ lịch sự; 礼仪 trang trọng hơn, dùng cho nghi lễ chính thức.
Câu ví dụ
- 在商务场合,要注意礼节。
Trong môi trường kinh doanh cần chú ý lễ nghi phép tắc.
- 不同文化有不同的礼节习惯。
Các nền văn hoá khác nhau có phong tục lễ nghi khác nhau.
- 他非常注重礼节,从不失礼。
Anh ấy rất coi trọng lễ nghi, chưa bao giờ thất lễ.
- 外交场合讲究礼节,每个细节都很重要。
Trong ngoại giao rất coi trọng lễ nghi, từng chi tiết đều quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 外交礼节
nghi lễ ngoại giao
- 社交礼节
phép tắc xã giao
- 讲究礼节
chú trọng lễ nghi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.