Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động tổng hợp thông tin thành kết luận chung.
Câu ví dụ
- 老师归纳了今天的课程内容。
Giáo viên đã tổng kết nội dung bài học hôm nay.
- 我们需要归纳大家的意见。
Chúng ta cần tổng hợp ý kiến của mọi người.
- 归纳法是一种推理方法。
Phương pháp quy nạp là một kiểu suy luận.
Kết hợp thường gặp
- 归纳法
- 归纳总结
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.