Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa提示 ghép 提 (nâng lên, đề xuất) + 示 (hiển thị, cho thấy). Chỉ hành động gợi ý, nhắc nhở hoặc thông báo hướng dẫn.
Câu ví dụ
- 请给我一些提示。
Vui lòng cho tôi một vài gợi ý.
- 屏幕上有操作提示。
Trên màn hình có hướng dẫn thao tác.
- 老师提示我们注意这个细节。
Thầy cô nhắc nhở chúng tôi chú ý chi tiết này.
Kết hợp thường gặp
- 给提示
- 操作提示
- 提示信息
- 提示用户
- 温馨提示
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.