Từ vựng tiếng Trung
tí*shì

Nghĩa tiếng Việt

gợi ý, nhắc nhở; chỉ dẫn, hướng dẫn; thông báo, cảnh báo

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

提示 ghép 提 (nâng lên, đề xuất) + 示 (hiển thị, cho thấy). Chỉ hành động gợi ý, nhắc nhở hoặc thông báo hướng dẫn.

Câu ví dụ

  • 请给我一些提示。Qǐng gěi wǒ yīxiē tíshì. thanh 3

    Vui lòng cho tôi một vài gợi ý.

  • 屏幕上有操作提示。Píngmù shàng yǒu cāozuò tíshì. thanh 2

    Trên màn hình có hướng dẫn thao tác.

  • 老师提示我们注意这个细节。Lǎoshī tíshì wǒmen zhùyì zhège xìjié. thanh 3

    Thầy cô nhắc nhở chúng tôi chú ý chi tiết này.

Kết hợp thường gặp

  • 给提示 thanh 5
  • 操作提示 thanh 5
  • 提示信息 thanh 5
  • 提示用户 thanh 5
  • 温馨提示 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.