Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ lời gợi ý, nhắc nhở
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đề thị
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 示thịtỏ rõ; mách bảo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa提示 ghép 提 (nâng lên, đề xuất) + 示 (hiển thị, cho thấy). Chỉ hành động gợi ý, nhắc nhở hoặc thông báo hướng dẫn.
Câu ví dụ
- 请给我一些提示。
Vui lòng cho tôi một vài gợi ý.
- 屏幕上有操作提示。
Trên màn hình có hướng dẫn thao tác.
- 老师提示我们注意这个细节。
Thầy cô nhắc nhở chúng tôi chú ý chi tiết này.
Kết hợp thường gặp
- 给提示
- 操作提示
- 提示信息
- 提示用户
- 温馨提示
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.