Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ngoại động từ, thường mang tân ngữ chỉ quan điểm, ý kiến hoặc lời nói của đối phương
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phản bác
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 驳bácloang lổ; lẫn lộn; phản bác, chống lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的观点很有道理,让人无法反驳。
Quan điểm của anh ấy rất có lý, khiến người ta không thể phản bác.
- 面对谣言,他用事实进行了反驳。
Đối mặt với tin đồn, anh ấy đã dùng sự thật để phản bác.
- 辩论赛上,两队队员激烈地反驳对方。
Trong trận tranh biện, thành viên hai đội kịch liệt phản bác đối phương.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.