Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

loang lổ; lẫn lộn; phản bác, chống lại

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驳 là dạng giản thể của 駁. Chữ gốc 駁 gồm 馬 (biểu nghĩa: ngựa) và 爻 (hào, gợi hoa văn chéo — loang lổ); chữ hội ý hoặc hình thanh. Nghĩa gốc là ngựa có màu loang lổ; mở rộng thành phản bác, bác bỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bác": ngựa (马) có hoa văn chéo (爻) loang lổ — như lý luận nhiều chiều, phản bác nhau.

Gương Hán-Việt

bác trong "phản bác" (bác bỏ), "bác bỏ" — bác là bác bỏ, không phải bác sĩ

Mở khoá kiến thức

Biết 驳 (bác) mở khoá: 反驳 (phản bác), 驳回 (bác bỏ), 驳斥 (bác bỏ mạnh), 批驳 (phê phán phản bác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驳 bigseal 1
Đại triện
驳 seal 1
Tiểu triện

驳 là dạng giản thể của 駁. Wiktionary chú rõ xem 駁. Chữ gốc 駁 gồm 馬 (ngựa) và 爻 (hào văn chéo, gợi lốm đốm). Nghĩa gốc là ngựa nhiều màu loang lổ; mở rộng thành lẫn lộn, hỗn tạp; sau dùng cho phản bác (vì phản bác là "đánh lại" luận điểm trái chiều). chưa có nguồn học thuật rõ về chuyển nghĩa này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有力地反驳了对方的观点。Tā yǒulì de fǎnbóle duìfāng de guāndiǎn. thanh 1

    Anh ấy phản bác mạnh mẽ quan điểm của đối phương.

  • 法院驳回了他的上诉请求。Fǎyuàn bóhuíle tā de shàngsù qǐngqiú. thanh 3

    Tòa án bác bỏ yêu cầu kháng cáo của anh ta.

  • 老师批驳了那篇文章中的错误观点。Lǎoshī pībóle nà piān wénzhāng zhōng de cuòwù guāndiǎn. thanh 3

    Giáo viên phê phán các quan điểm sai trong bài văn đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bó và cùng âm Hán-Việt "bác/bộc", dễ nhầm (博: rộng, học rộng)

  • cùng âm bō/bāo và gần âm Hán-Việt "bác/bác", nghĩa là lột vỏ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.