Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, mang tân ngữ là các danh từ như 上诉, 请求, 申请
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bác hồi
Từng chữ
- 驳bácloang lổ; lẫn lộn; phản bác, chống lại
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính; chủ thể thường là tòa án, ủy ban, cơ quan nhà nước; mạnh hơn 拒绝 (từ chối thông thường).
Câu ví dụ
- 法院驳回了他的上诉。
Tòa án đã bác bỏ kháng cáo của anh ta.
- 申请被驳回了。
Đơn xin đã bị bác bỏ.
- 委员会驳回了这个提案。
Ủy ban đã bác bỏ đề án này.
- 他的请求再次被驳回。
Yêu cầu của anh ta một lần nữa bị bác bỏ.
Kết hợp thường gặp
- 驳回申请
bác bỏ đơn xin
- 驳回上诉
bác kháng cáo
- 被驳回
bị bác bỏ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.