Từ vựng tiếng Trung
bó*huí驳
回
Nghĩa tiếng Việt
bác bỏ
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
驳
Bộ: 马 (ngựa)
9 nét
回
Bộ: 囗 (bao quanh)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '驳' có bộ '马' (ngựa) và phần âm '甫', kết hợp để chỉ sự tranh luận, phản bác như việc cưỡi ngựa đi lại nhanh chóng.
- Chữ '回' có bộ '囗' bao quanh, tượng trưng cho sự quay lại, lặp lại hoặc vòng quanh.
→ Từ '驳回' có nghĩa là bác bỏ hoặc từ chối, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
Từ ghép thông dụng
驳斥
bác bỏ, phản bác
驳倒
lật đổ luận điểm, bác bỏ
回家
về nhà