Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng theo cấu trúc thỉnh giáo ai đó về vấn đề gì với giới từ hướng về phía đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thỉnh giáo
Từng chữ
- 请thỉnhmời mọc
- 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
Tầng từ vựng
Động từ lịch sự, dùng khi hỏi người có chuyên môn hoặc người lớn tuổi hơn. Thường đi với 您 (bà/ngài lịch sự). Cấu trúc: 向 + người + 请教. Synonym: 咨询 (tư vấn), 询问 (hỏi), nhưng 请请教 trang trọng và khiêm cung hơn.
Câu ví dụ
- 我想请教您一个问题。
- 请问,能请教一下吗?
Kết hợp thường gặp
- 请教老师
- 向您请教
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.