Từ vựng tiếng Trung
qǐng*kè请
客
Nghĩa tiếng Việt
mời
2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
请
Bộ: 讠 (lời nói)
10 nét
客
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '请' gồm có bộ '讠' là bộ phận chỉ ý nghĩa về lời nói, kết hợp với chữ '青' có nghĩa là màu xanh, thường chỉ sự lịch sự, nhã nhặn.
- Chữ '客' gồm có bộ '宀' chỉ mái nhà, kết hợp với chữ '各' chỉ từng cá nhân, thể hiện ý nghĩa của khách đến nhà.
→ 请客 có nghĩa là mời khách, thể hiện hành động lịch sự, nhã nhặn khi đón tiếp ai đó đến nhà.
Từ ghép thông dụng
请问
xin hỏi
请假
xin nghỉ phép
客人
khách