Từ vựng tiếng Trung
jiào*shī教
师
Nghĩa tiếng Việt
giáo viên
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
教
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
11 nét
师
Bộ: 巾 (khăn)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '教' có phần trên là chữ '孝' (hiếu), mang ý nghĩa dạy bảo, hướng dẫn con cái theo truyền thống.
- Phần còn lại là bộ '攵' (đánh nhẹ), liên quan đến việc đưa ra chỉ dẫn hay quy tắc.
- Chữ '师' có bộ '巾' (khăn), tượng trưng cho người có địa vị hoặc vai trò đặc biệt, như người thầy.
→ Tổng thể, '教师' (giáo sư) ám chỉ người có nhiệm vụ dạy học, truyền đạt kiến thức.
Từ ghép thông dụng
老师
giáo viên
教师节
ngày nhà giáo
教学
giảng dạy