Từ vựng tiếng Trung
xiè*jué谢
绝
Nghĩa tiếng Việt
từ chối
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
谢
Bộ: 讠 (ngôn ngữ, lời nói)
12 nét
绝
Bộ: 纟 (sợi tơ, chỉ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 谢: gồm bộ '讠' (ngôn ngữ) và phần '射' (bắn), hàm ý việc cảm ơn hoặc từ chối là thông qua lời nói.
- 绝: gồm bộ '纟' (sợi tơ) và phần '色' (màu sắc), hàm ý sự đứt đoạn hoặc dừng lại như một sợi tơ bị cắt.
→ 谢绝: từ chối một cách lịch sự, thường thông qua lời nói.
Từ ghép thông dụng
谢谢
cảm ơn
道谢
bày tỏ lời cảm ơn
绝对
tuyệt đối