Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng, thông báo công cộng để từ chối khách viếng thăm hoặc quà cáp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tạ tuyệt
Từng chữ
- 谢tạcảm tạ, cảm ơn; nhận lỗi, xin lỗi, tạ lỗi; rụng, tàn, rã
- 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa谢绝 lịch sự hơn 拒绝 (cự tuyệt). Thường thấy trong thông báo, biển hiệu. 谢绝 ngụ ý có cân nhắc và biết ơn dù không nhận.
Câu ví dụ
- 她谢绝了所有的采访邀请。
Cô ấy từ chối tất cả các lời mời phỏng vấn.
- 此处谢绝参观,请勿入内。
Nơi này không tiếp khách tham quan, xin đừng vào trong.
- 他谢绝了朋友的好意,坚持自己付钱。
Anh ấy từ chối lòng tốt của bạn, khăng khăng tự trả tiền.
- 公司谢绝未经预约的来访者。
Công ty từ chối tiếp khách chưa đặt hẹn trước.
Kết hợp thường gặp
- 谢绝参观
không tiếp khách tham quan
- 谢绝采访
từ chối phỏng vấn
- 谢绝邀请
từ chối lời mời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.