Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng khi ai đó cố gắng giải thích để giảm bớt lỗi lầm hoặc trách nhiệm của bản thân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biện giải
Từng chữ
- 辩biệncãi, tranh luận; biện bác
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa辩解 là giải thích để bào chữa cho hành động hoặc ý kiến của mình, thường mang sắc thái phòng thủ.
Câu ví dụ
- 他试图辩解
Anh ấy cố gắng biện minh
- 没必要辩解
Không cần thiết phải biện minh
- 请让我辩解一下
Để tôi biện minh một chút
Kết hợp thường gặp
- 自我辩解
tự biện minh
- 辩解的机会
cơ hội được biện minh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.