Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị việc tập trung làm nổi bật nội dung nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
trước trọng
Từng chữ
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi muốn nhấn mạnh, ưu tiên một khía cạnh nào đó.
Câu ví dụ
- 老师在课上着重讲解了这道题。
Giáo viên đã đặc biệt nhấn mạnh giảng giải câu hỏi này trong giờ học.
- 本次会议将着重讨论安全问题。
Cuộc họp lần này sẽ tập trung thảo luận về vấn đề an toàn.
- 简历中应该着重突出你的工作经验。
Trong sơ yếu lý lịch nên nhấn mạnh làm nổi bật kinh nghiệm làm việc của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 着重强调
đặc biệt nhấn mạnh
- 着重处理
ưu tiên xử lý
- 着重关注
đặc biệt quan tâm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.