Từ vựng tiếng Trung
bàn

Nghĩa tiếng Việt

giữa đường, nửa đường

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

5 nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ điểm ở giữa một quãng đường, hoặc một quá trình đang diễn ra. Thành ngữ '半路出家' chỉ người theo nghề không phải từ ban đầu.

Câu ví dụ

  • 车子半路抛锚了。Chēzi bànlù pāomáo le. thanh 1

    Xe hỏng giữa đường.

  • 我们半路遇到了大雨。Wǒmen bànlù yùdào le dàyǔ. thanh 3

    Chúng tôi gặp mưa to giữa đường.

  • 他半路改变了主意。Tā bànlù gǎibiàn le zhǔyì. thanh 1

    Ông ta đổi ý giữa đường.

Kết hợp thường gặp

  • 半路出家bànlù chūjiā thanh 4
  • 半路相遇bànlù xiāngyù thanh 4
  • 半路放弃bànlù fàngqì thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.