Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiū*lù修

Nghĩa tiếng Việt

sửa đường

Âm Hán Việt

tu lộ

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

10 nét

Bộ: 足 (chân)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân thường đứng làm vị ngữ trong câu để chỉ hoạt động thi công đường sá

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tu lộ

Từng chữ

  • 修tutu hành; tu sửa
  • 路lộđường đi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong bối cảnh xây dựng, hạ tầng. Có cấu trúc '正在修路' (đang sửa đường) hoặc '修路工程' (công trình sửa đường).

Câu ví dụ

  • 工人们在修路Gòngrén men zài xiūlù thanh 4

    Công nhân đang sửa đường

  • 正在修路zhèngzài xiūlù thanh 4

    Đang sửa đường

  • 修路工程xiūlù gōngchéng thanh 1

    công trình sửa đường

  • 市政修路shìzhèng xiūlù thanh 4

    sửa đường đô thị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.