Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa mang nghĩa cụ thể (lối ra vật lý) vừa mang nghĩa ẩn dụ (giải pháp, triển vọng). Phổ biến nhất trong nghĩa ẩn dụ: 'con đường ra, hướng giải quyết'. Phân biệt với 办法 (cách giải quyết cụ thể).
Câu ví dụ
- 在困境中,他找到了一条出路
Trong hoàn cảnh khó khăn, anh ấy tìm được một lối thoát
- 读书是农村孩子改变命运的出路
Việc học là con đường để trẻ em nông thôn thay đổi số phận
- 这条路走不通,你要想想别的出路
Con đường này không đi được, bạn hãy nghĩ đến hướng khác
- 谈判陷入僵局,双方都在寻找出路
Đàm phán rơi vào bế tắc, cả hai bên đều đang tìm lối thoát
Kết hợp thường gặp
- 寻找出路
tìm kiếm lối thoát
- 没有出路
không có lối thoát
- 找到出路
tìm được hướng đi
- 出路在哪里
lối thoát ở đâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.