Từ vựng tiếng Trung
chū*lù

Nghĩa tiếng Việt

lối thoát

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

5 nét

Bộ: (chân)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 出 có nghĩa là ra ngoài, thường được biểu thị bằng hình ảnh hai ngọn núi, thể hiện sự vượt qua.
  • Chữ 路 có nghĩa là con đường, với bộ 足 (chân) chỉ ý nghĩa liên quan đến việc đi lại, di chuyển.

出路 có nghĩa là lối ra, con đường thoát hoặc giải pháp cho một vấn đề.

Từ ghép thông dụng

出发chūfā

xuất phát

出门chūmén

ra ngoài

道路dàolù

con đường