Từ vựng tiếng Trung
shí*zì十
lù*kǒu字
路
口
Nghĩa tiếng Việt
ngã tư
4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
十
Bộ: 十 (mười)
2 nét
字
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
路
Bộ: 足 (chân)
13 nét
口
Bộ: 口 (miệng)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 十 (mười) thể hiện sự giao nhau, giống như hai đường cắt nhau.
- Chữ 字 (chữ, ký tự) có bộ 宀 (mái nhà) chỉ ý nghĩa liên quan đến nơi chốn hoặc sự ổn định.
- Chữ 路 (đường) có bộ 足 (chân) liên quan đến việc đi lại.
- Chữ 口 (miệng) là biểu tượng cho một lối vào hoặc lối ra.
→ 十字路口 có nghĩa là giao lộ, nơi các con đường cắt nhau.
Từ ghép thông dụng
十
mười
文字
chữ viết
路上
trên đường
开口
mở miệng