Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ chỉ địa điểm hoặc dùng ẩn dụ để chỉ bước ngoặt quyết định
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thập tự lộ khẩu
Từng chữ
- 十thậpmười, 10; đủ hết
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 路lộđường đi
- 口khẩumồm, miệng; cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa十字路口 có hai nghĩa: (1) Nghĩa đen - ngã tư, nơi giao lộ hình chữ thập. (2) Nghĩa bóng - thời điểm quyết định, bước ngoặt trong đời, sự nghiệp, tình yêu. Cần phân biệt ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 我们在十字路口见面
Chúng ta gặp nhau ở ngã tư
- 人生总有一些十字路口需要选择
Đời người luôn có những thời điểm quyết định cần lựa chọn
- 公司正处于发展的十字路口
Công ty đang ở thời điểm quyết định của sự phát triển
- 在爱情的十字路口,她选择了分手
Ở bước ngoặt tình yêu, cô ấy chọn chia tay
Kết hợp thường gặp
- 站在十字路口
đứng ở ngã tư (nghĩa bóng: ở thời điểm quyết định)
- 十字路口处
ở ngã tư
- 交通十字路口
ngã tư giao thông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.