Từ vựng tiếng Trung
qīn*lüè

Nghĩa tiếng Việt

xâm lược

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (ruộng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: xâm lược

Câu ví dụ

  • 这是侵略Zhè shì 侵略 thanh 4

    Đây là xâm lược

  • 我喜欢侵略Wǒ xǐhuān 侵略 thanh 3

    Tôi thích 侵略

  • 有侵略Yǒu 侵略 thanh 3

    Có 侵略

  • 没有侵略Méiyǒu 侵略 thanh 2

    Không có 侵略

Kết hợp thường gặp

  • 很侵略很 侵略 thanh 5

    很 侵略

  • 非常侵略非常 侵略 thanh 5

    非常 侵略

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.