Nghĩa tiếng Việt
quều lấy, khêu ra, gạt ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Cấu trúc nội bộ của 撂 chưa được ghi nhận đầy đủ trong nguồn học thuật hiện có. Bộ 扌 (tay) ở bên trái gợi ý liên quan đến hành động của tay, nhưng chưa có phân tích hình thanh/hội ý xác nhận.
Hán-Việt: liêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêu" (quẳng xuống, bỏ ra): bộ 扌 (tay) — dùng tay quẳng vật gì đó xuống đất hoặc sang một bên.
Gương Hán-Việt
liêu ít xuất hiện trong từ ghép Hán-Việt, chủ yếu dùng trong tiếng Trung hiện đại: 撂倒 (đánh ngã), 撂挑子 (bỏ việc).
Mở khoá kiến thức
Biết 撂 giúp hiểu các từ 撂倒 (quật ngã), 撂摊子 (bỏ dở công việc), 按撂 (ấn xuống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn học thuật ghi nhận cấu trúc nguồn gốc của 撂. Bộ 扌 (tay) gợi ý đây là chữ liên quan đến hành động tay (quẳng xuống, gạt ra). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他把书撂在桌子上。
Anh ấy quẳng cuốn sách lên bàn.
- 不能随便撂挑子走人。
Không thể tùy tiện bỏ bê công việc mà đi.
- 他一下子被撂倒在地。
Anh ấy bị quật ngã xuống đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.