Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng nhiều trong công nghệ thông tin hoặc chế tác lại cổ vật, tác phẩm nghệ thuật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phục, phú, phúc, phức chế
Từng chữ
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
Tầng từ vựng
复 (phục) nghĩa là lại,再一次; 制 (chế) nghĩa là làm, tạo. 复制 là làm lại bản sao giống hệt bản gốc.
Câu ví dụ
- 请复制这个文件。
Vui lòng sao chép tệp này.
- 我复制了这个网址。
Tôi đã copy địa chỉ web này.
- 不要复制别人的作品。
Đừng sao chép tác phẩm của người khác.
Kết hợp thường gặp
- 复制文件
sao chép tệp
- 复制粘贴
copy paste
- 复制内容
sao chép nội dung
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.