Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như xem, tra cứu, biên soạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mục lục
Từng chữ
- 目mụcmắt; khoản mục
- 录lụcghi chép
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: mục lục
Câu ví dụ
- 请先看一本书的目录再决定买不买。
Xin hãy xem mục lục của cuốn sách trước rồi mới quyết định có mua hay không.
- 这份报告的目录做得很清晰。
Mục lục của bản báo cáo này được làm rất rõ ràng.
- 你可以通过目录快速找到需要的内容。
Bạn có thể thông qua mục lục để nhanh chóng tìm thấy nội dung cần thiết.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.