Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc sửa lỗi, sửa sai, hoặc thay đổi những điều không đúng. '改正' nhấn mạnh việc sửa lại cho đúng.
Câu ví dụ
- 你需要改正这个错误
Bạn cần sửa lỗi này
- 他已经改正了坏习惯
Anh ấy đã sửa được thói quen xấu
- 请改正作文中的错误
Vui lòng sửa các lỗi trong bài viết
- 老师要求我改正态度
Giáo viên yêu cầu tôi sửa đổi thái độ
Kết hợp thường gặp
- 改正错误
sửa lỗi
- 改正缺点
khắc phục điểm yếu
- 改正态度
sửa đổi thái độ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.