Từ vựng tiếng Trung
gǎi*zhèng改
正
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
改
Bộ: 攵 (đánh)
7 nét
正
Bộ: 止 (dừng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '改' bao gồm bộ '攵' và phần '己', thể hiện hành động sửa đổi hoặc thay đổi điều gì đó.
- Chữ '正' bao gồm bộ '止' và nét ngang trên đầu, có ý nghĩa là đúng đắn, ngay thẳng.
→ 改正 có nghĩa là sửa chữa, làm cho đúng đắn.
Từ ghép thông dụng
改正
sửa chữa, hiệu chỉnh
改进
cải tiến
改革
cải cách