Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tí*mù

Nghĩa tiếng Việt

tiêu đề, chủ đề, đề bài

Âm Hán Việt

đề mục

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

15 nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ câu hỏi bài tập hoặc tiêu đề bài viết, đi kèm lượng từ đạo hoặc cái

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đề mục

Từng chữ

  • đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề
  • mụcmắt; khoản mục

Tầng từ vựng

Chỉ tiêu đề hoặc đề bài. Khác với '问题' (vấn đề/câu hỏi).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.