Từ vựng tiếng Trung
tí*cái题
材
Nghĩa tiếng Việt
vấn đề
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
题
Bộ: 页 (trang giấy)
15 nét
材
Bộ: 木 (gỗ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 题: Phần trên là '是', phần dưới là bộ '页' chỉ ý nghĩa liên quan đến văn bản, trang giấy.
- 材: Bên trái là bộ '木' biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ, cây cối. Bên phải là '才' chỉ khả năng, tài năng.
→ 题材: Đề tài hoặc chủ đề, thường liên quan đến nội dung văn học hoặc nghệ thuật.
Từ ghép thông dụng
问题
vấn đề, câu hỏi
题目
chủ đề, đề mục
材料
tài liệu, vật liệu