Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau các động từ như lựa chọn, khai thác hoặc làm định ngữ cho tác phẩm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đề tài
Từng chữ
- 题đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề
- 材tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa题材 chuyên dùng trong lĩnh vực văn học và nghệ thuật, chỉ nội dung/chủ đề tác phẩm. Khác với 问题 (vấn đề — chỉ vấn đề cần giải quyết) và 主题 (chủ đề — ý tưởng trung tâm của tác phẩm, rộng hơn).
Câu ví dụ
- 这部电影的题材非常新颖
Đề tài của bộ phim này rất mới lạ
- 历史题材的小说很受欢迎
Tiểu thuyết về đề tài lịch sử rất được yêu thích
- 作家选择了战争题材来写作
Nhà văn chọn đề tài chiến tranh để sáng tác
- 这个题材在中国影视中很常见
Đề tài này rất phổ biến trong phim ảnh Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 历史题材
đề tài lịch sử
- 题材广泛
đề tài phong phú
- 选择题材
lựa chọn đề tài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.