Từ vựng tiếng Trung
tí*cái

Nghĩa tiếng Việt

đề tài — chủ đề nội dung của tác phẩm văn học, nghệ thuật, điện ảnh; không phải 'vấn đề' chung chung

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

题材 chuyên dùng trong lĩnh vực văn học và nghệ thuật, chỉ nội dung/chủ đề tác phẩm. Khác với 问题 (vấn đề — chỉ vấn đề cần giải quyết) và 主题 (chủ đề — ý tưởng trung tâm của tác phẩm, rộng hơn).

Câu ví dụ

  • 这部电影的题材非常新颖Zhè bù diànyǐng de tícái fēicháng xīnyǐng thanh 4

    Đề tài của bộ phim này rất mới lạ

  • 历史题材的小说很受欢迎Lìshǐ tícái de xiǎoshuō hěn shòu huānyíng thanh 4

    Tiểu thuyết về đề tài lịch sử rất được yêu thích

  • 作家选择了战争题材来写作Zuòjiā xuǎnzé le zhànzhēng tícái lái xiězuò thanh 4

    Nhà văn chọn đề tài chiến tranh để sáng tác

  • 这个题材在中国影视中很常见Zhège tícái zài Zhōngguó yǐngshì zhōng hěn chángjiàn thanh 4

    Đề tài này rất phổ biến trong phim ảnh Trung Quốc

Kết hợp thường gặp

  • 历史题材lìshǐ tícái thanh 4

    đề tài lịch sử

  • 题材广泛tícái guǎngfàn thanh 2

    đề tài phong phú

  • 选择题材xuǎnzé tícái thanh 3

    lựa chọn đề tài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.