Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa题材 chuyên dùng trong lĩnh vực văn học và nghệ thuật, chỉ nội dung/chủ đề tác phẩm. Khác với 问题 (vấn đề — chỉ vấn đề cần giải quyết) và 主题 (chủ đề — ý tưởng trung tâm của tác phẩm, rộng hơn).
Câu ví dụ
- 这部电影的题材非常新颖
Đề tài của bộ phim này rất mới lạ
- 历史题材的小说很受欢迎
Tiểu thuyết về đề tài lịch sử rất được yêu thích
- 作家选择了战争题材来写作
Nhà văn chọn đề tài chiến tranh để sáng tác
- 这个题材在中国影视中很常见
Đề tài này rất phổ biến trong phim ảnh Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 历史题材
đề tài lịch sử
- 题材广泛
đề tài phong phú
- 选择题材
lựa chọn đề tài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.