Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发行 dùng cho tiền tệ, sách, báo, album nhạc, trái phiếu - bất cứ thứ gì được đưa ra thị trường.
Câu ví dụ
- 这家银行发行了新钞票
Ngân hàng này đã phát hành tiền mới
- 他的新书即将发行
Sách mới của anh ấy sắp phát hành
- 政府发行了新的债券
Chính phủ đã phát hành trái phiếu mới
- 这张专辑发行量很大
Album này được phát hành với số lượng lớn
- 他们决定下个月发行新产品
Họ quyết định phát hành sản phẩm mới vào tháng tới
Kết hợp thường gặp
- 发行量
số lượng phát hành
- 发行新货币
phát hành tiền mới
- 发行日期
ngày phát hành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.