Từ vựng tiếng Trung
fā*xíng发
行
Nghĩa tiếng Việt
phát hành
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại)
5 nét
行
Bộ: 彳 (bước chân trái)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '发' gồm bộ '又' có nghĩa là 'lại', thường chỉ sự lặp lại hay sự phát triển.
- Chữ '行' gồm bộ '彳' có nghĩa là 'bước chân trái', thường chỉ hành động đi lại hoặc sự vận động.
→ Tổng thể, '发行' mang nghĩa là 'phát hành', chỉ sự phát triển và phân phối rộng rãi.
Từ ghép thông dụng
发行
phát hành
发票
hóa đơn
发动
khởi động