Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, thường đi kèm với lượng từ chỉ cái hoặc chiếc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
loát tử
Từng chữ
- 刷loáttẩy sạch; cái bàn chải
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDụng cụ cọ chải. Có thể chỉ bàn chải (nhỏ) hoặc chổi (lớn).
Câu ví dụ
- 用刷子刷鞋
Dùng bàn chải đánh giày
- 买一把新刷子
Mua một cái bàn chải mới
- 这把刷子很硬
Cây chổi này rất cứng
- 换一把新刷子
Thay cái bàn chải mới
Kết hợp thường gặp
- 牙刷
bàn chải đánh răng
- 鞋刷
bàn chải đánh giày
- 刷子
bàn chải/chổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.