Từ vựng tiếng Trung
shuā*zi

Nghĩa tiếng Việt

bàn chải

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bộ: (con, trẻ)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '刷' gồm bộ '刂' (dao) và phần '刷', gợi ý về hành động cắt, chà sát.
  • Chữ '子' là một chữ đơn giản thể hiện hình ảnh của một đứa trẻ, thường dùng để chỉ đồ vật nhỏ hoặc trẻ con.

刷子 có nghĩa là bàn chải, công cụ dùng để chà, cọ.

Từ ghép thông dụng

shuā

bàn chải đánh răng

shuā

quẹt thẻ

shuā

chà rửa