Nghĩa tiếng Việt
xào xạc; xào xào; rào rào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
唰 là chữ tượng thanh (onomatopeia): bộ 口 (khẩu, biểu nghĩa: âm thanh) + phần biểu âm shuā. Chỉ tiếng động xào xạc, rào rào như tiếng lá, tiếng nước chảy, tiếng lật trang sách nhanh. Không có dữ liệu etymologyAnchor từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: sát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Sát": miệng 口 kêu "shuā" — tượng thanh tiếng xào xạc như lật trang sách hoặc tiếng mưa rào.
Gương Hán-Việt
Sát dùng ít trong tiếng Việt; 唰 chủ yếu là từ tượng thanh shuā trong tiếng Trung
Mở khoá kiến thức
Biết 唰 mở khoá cách diễn đạt âm thanh nhanh, đột ngột trong văn học và hội thoại hàng ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
唰 là chữ tượng thanh, không có nguồn Wiktionary chi tiết. Bộ 口 (khẩu) đóng vai trò gợi âm thanh; toàn bộ chữ mô phỏng tiếng xào xạc, rào rào hoặc tiếng cọ nhanh. Dùng như phó từ mô phỏng âm thanh: 唰地一声 (một tiếng xào xạc). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn, chưa có nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他唰地一声把书合上了。
Anh ấy đóng sách lại một cái rào.
- 风唰唰地吹过树梢。
Gió xào xạc thổi qua ngọn cây.
- 雨唰唰地下个不停。
Mưa rào rào không ngừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.